khoái lạc chủ nghĩa

khoái lạc chủ nghĩa

Triết lý sống của anh ta rất gần với khoái lạc chủ nghĩa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học thuyết hoặc quan điểm sống coi sự hưởng thụ khoái lạc (niềm vui, sự thỏa mãn giác quan) mục đích giá trị cao nhất của cuộc sống: "khoái lạc chủ nghĩa" đề cao việc tìm kiếm niềm vui cá nhân, thường về thể xác hoặc vật chất, như một tiêu chuẩn đạo đức động lực hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khoái lạc chủ nghĩa thường bị chỉ trích khuyến khích lối sống ích kỷ. (Quan điểm sống coi hưởng thụ trên hết thường bị phê phán thúc đẩy sự vị kỷ.)
    • Nhiều người trẻ theo đuổi khoái lạc chủ nghĩa quên đi trách nhiệm với cộng đồng. (Nhiều người trẻ chạy theo việc thỏa mãn niềm vui cá nhân, bỏ bê bổn phận xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủ nghĩa khoái lạc": cách nói nhấn mạnh hơn, thường dùng trong triết học hoặc xã hội học.

    • Chủ nghĩa khoái lạc của Epicurus điểm khác biệt so với chủ nghĩa hưởng thụ tầm thường. (Học thuyết khoái lạc của Epicurus khác với lối sống buông thả, chỉ tìm vui thú nhất thời.)
  • "Khuynh hướng khoái lạc chủ nghĩa": xu hướng ưu tiên hưởng thụ trong hành vi.

    • Xã hội tiêu dùng hiện đại khuynh hướng khoái lạc chủ nghĩa rõ rệt. (Xã hội ngày nay thiên về việc thỏa mãn nhu cầu vui chơi, giải trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Khoái lạc (danh từ): niềm vui, sự thích thú, đặc biệt về giác quan.

    • Anh ta tìm kiếm khoái lạc trong âm nhạc ẩm thực. (Anh ta tìm niềm vui từ âm nhạc đồ ăn ngon.)
  • Chủ nghĩa hưởng thụ (danh từ): một khái niệm tương tự, nhấn mạnh việc tận hưởng cuộc sống, thường mang tính tiêu cực hơn.

    • Chủ nghĩa hưởng thụ làm suy thoái đạo đức xã hội. (Lối sống chỉ biết hưởng thụ gây hại cho các giá trị đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Chủ nghĩa Epicurus: học thuyết triết học cổ đại cho rằng hạnh phúc mục đích tối thượng, nhưng nhấn mạnh sự điều độ.
  • Chủ nghĩa vị lợi: quan điểm cho rằng hành động đúng hành động mang lại niềm vui hoặc lợi ích lớn nhất cho số đông (có thể liên quan đến khoái lạc chủ nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • Sống cho khoái lạc: lối sống chỉ chú trọng đến niềm vui cá nhân, không quan tâm đến hậu quả.
    • Anh ta sống cho khoái lạc, chẳng màng đến tương lai. (Anh ta chỉ biết hưởng thụ hiện tại, không lo nghĩ ngày mai.)